ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hiệu lực" (1件)
hiệu lực
日本語
名有効性
Chính sách này có hiệu lực cao.
この政策は有効性が高い。
類語検索結果 "hiệu lực" (1件)
có hiệu lực
日本語
フ有効になる、発効する
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
フレーズ検索結果 "hiệu lực" (3件)
Chính sách này có hiệu lực cao.
この政策は有効性が高い。
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
